- 1.nghĩa đen: chim Bằng khổng lồ dang cánh và bắt đầu bay
- 2.thể hiện sức mạnh và khí thế áp đảo ngay từ đầu
- 3.có cả thế giới dưới chân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.