學華語Kaori Dict

鯤鵬展翅

giản thể: 鲲鹏展翅

kūnpéngzhǎnchì

ㄎㄨㄣ ㄆㄥˊ ㄓㄢˇ ㄔˋ

CÔN BẰNG TRIỂN SÍ

  1. 1.nghĩa đen: chim Bằng khổng lồ dang cánh và bắt đầu bay
  2. 2.thể hiện sức mạnh và khí thế áp đảo ngay từ đầu
  3. 3.có cả thế giới dưới chân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鲲鹏展翅 nghĩa là gì? · Kaori Dict