字義Nghĩa
cá voimáy dịch
jīngKÌNH
- 1.cá voi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 京 [jīng] chỉ âm.
鲸 — cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鯨波sóng lớn hoặc sóng dữ
- 鯨目Cetacea (họ cá voi)
- 鯨豚động vật biển có vú thuộc bộ cá voi
- 鯨魚cá voi
- 鯨鯊cá mập voi
- 鯨落cá voi rơi
- 鯨頭鸛chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex)
- 鯨魚座chòm sao Kình Ngư
- 捕鯨săn cá voi
- 白鯨cá voi trắng
- 藍鯨cá voi xanh
- 虎鯨cá voi sát thủ (Orcinus orca)
- 鬚鯨cá voi tấm sừng hàm
- 齒鯨cá voi có răng