學華語Kaori Dict

鯨魚

giản thể: 鲸鱼

jīng

ㄐㄧㄥ ㄩˊ

KÌNH NGƯ

  1. 1.cá voi
  2. 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你見過鯨魚嗎?

    nǐ jiàn guò jīngyú ma?

    Anh có từng nhìn thấy cá voi chưa

  • 2

    鯨魚是哺乳動物。

    jīngyú shì bǔrǔdòngwù。

    Khủng long là động vật có vú

  • 3

    鯨魚不是魚,而是哺乳動物。

    jīngyú bùshì yú, érshì bǔrǔdòngwù。

    Cá voi không phải là cá, mà là động vật có vú

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯨魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict