學華語Kaori Dict

敬語

giản thể: 敬语

jìng

ㄐㄧㄥˋ ㄩˇ

KÍNH NGỮ

  1. 1.kính ngữ (ví dụ: trong ngữ pháp ngôn ngữ phương Đông)

例句Câu ví dụ

  • 1

    老北京幾近失傳的敬語。

    lǎo Běijīng jījìn shīchuán de jìngyǔ。

    Lời kính ngữ gần như thất truyền của Bắc Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敬語 nghĩa là gì? · Kaori Dict