境域
jìngyù
[ㄐㄧㄥˋ ㄩˋ]
CẢNH VỰC
- 1.lãnh thổ; miền; lĩnh vực
- 2.trạng thái; điều kiện; tình huống; hoàn cảnh

例句Câu ví dụ
- 1
用極為有限的智慧去探究沒有窮盡的境域,所以內心迷亂而必然不能有所得。
yòng jíwéi yǒuxiàn de zhìhuì qù tànjiū méiyǒu qióngjìn de jìngyù, suǒyǐ nèixīn míluàn ér bìrán bùnéng yǒusuǒ de。
Dùng trí tuệ hạn chế để tìm hiểu những điều vô tận, vì vậy tâm trí rối loạn và chắc chắn không thể đạt được điều gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.