- 1.kính ngữ (ví dụ: trong ngữ pháp ngôn ngữ phương Đông)

例句Câu ví dụ
- 1
老北京幾近失傳的敬語。
lǎo Běijīng jījìn shīchuán de jìngyǔ。
Lời kính ngữ gần như thất truyền của Bắc Kinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.