例句Câu ví dụ
- 1
你見過鯨魚嗎?
nǐ jiàn guò jīngyú ma?
Anh có từng nhìn thấy cá voi chưa
- 2
鯨魚是哺乳動物。
jīngyú shì bǔrǔdòngwù。
Khủng long là động vật có vú
- 3
鯨魚不是魚,而是哺乳動物。
jīngyú bùshì yú, érshì bǔrǔdòngwù。
Cá voi không phải là cá, mà là động vật có vú
你見過鯨魚嗎?
nǐ jiàn guò jīngyú ma?
Anh có từng nhìn thấy cá voi chưa
鯨魚是哺乳動物。
jīngyú shì bǔrǔdòngwù。
Khủng long là động vật có vú
鯨魚不是魚,而是哺乳動物。
jīngyú bùshì yú, érshì bǔrǔdòngwù。
Cá voi không phải là cá, mà là động vật có vú