字義Nghĩa
rùamáy dịch
biēBA
- 1.rùa mai mềm nước ngọt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 敝 [bì] chỉ âm.
cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鱉甲mai rùa
- 鱉裙yếm rùa
- 鱉邊
- 土鱉bọ cánh cứng trên mặt đất
- 地鱉bọ đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
- 斑鱉rùa mai mềm khổng lồ Dương Tử (Rafetus swinhoei), loài cực kỳ nguy cấp
- 馬鱉con đỉa
- 山瑞鱉rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)
- 木鱉果trái gac (Momordica cochinchinensis)