字義Nghĩa
rùamáy dịch
biēBA
- 1.rùa mai mềm nước ngọt
biēBA
- 1.biến thể của 鱉|鳖[bie1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鳖 (形声。从鱼,敝声。本义甲鱼,一种爬行动物,俗称团鱼”) 同本义 北各地,多栖于池沼、河沟、稻田中,肉味鲜美,一般认为是补品 江汉之鱼鳖鼋鼍为天下富。--《墨子·公输》 鳖 biē爬行纲,鳖科。生活在水中,背甲长可达24厘米,一般为橄榄色,腹面乳白色。肉可食用,鳖甲可入药。又称甲鱼或团鱼。有的地区叫鼋。俗称王八。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 敝 [bì] chỉ âm.
cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鳖甲mai rùa
- 鳖裙yếm rùa
- 鳖边
- 土鳖bọ cánh cứng trên mặt đất
- 地鳖bọ đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
- 斑鳖rùa mai mềm khổng lồ Dương Tử (Rafetus swinhoei), loài cực kỳ nguy cấp
- 马鳖con đỉa
- 山瑞鳖rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)
- 木鳖果trái gac (Momordica cochinchinensis)