字義Nghĩa
cá vảymáy dịch
zūnTÔN
- 1.cá hồi
- 2.cá chép nhỏ
- 3.phiên âm ở Đài Loan: [zun4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 尊 [zūn] chỉ âm.
cá
cá vảymáy dịch
zūnTÔN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 尊 [zūn] chỉ âm.
cá