學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cá trắmmáy dịch

zūnTÔN

  1. 1.cá hồi
  2. 2.cá chép nhỏ
  3. 3.phiên âm ở Đài Loan: [zun4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鳟 鳟鱼 鳟,赤目鱼也。从鱼,尊声。--《说文》 鮥鳟。--《尔雅》。 亦称赤眼鳟,红眼鱼。原产于欧洲溪流中的常见鱼(salmo trutta),现已见于全世界很多地方,绝大部分是留居在清冷的淡水区;由于颜色鲜丽,肉味芳美 鳟zūn 1.赤眼鳟。亦名红眼鱼。鱼纲鲤科。体延长,前部圆筒形,后部侧扁,银灰色,眼上缘红色,每鳞片后具一小黑斑,尾鳍叉形。为生活于淡水中的常见食用鱼类,可供养 殖。 2.虹鳟。鱼纲鲑科。体延长,侧扁,长约三十厘米。色鲜艳,背面和鳍暗绿色或褐色,有小黑斑,中央有一红色纵带。原产美国,后移殖于我国东北及朝鲜﹑日本与欧洲 各国。生活在河流湖泊中。 鳟zùn 1.赤眼鳟。亦名红眼鱼。鱼纲鲤科。体延长,前部圆筒形,后部侧扁,银灰色,眼上缘红色,每鳞片后具一小黑斑,尾鳍叉形。为生活于淡水中的常见食用鱼类,可供养 殖。 2.虹鳟。鱼纲鲑科。体延长,侧扁,长约三十厘米。色鲜艳,背面和鳍暗绿色或褐色,有小黑斑,中央有一红色纵带。原产美国,后移殖于我国东北及朝鲜﹑日本与欧洲 各国。生活在河流湖泊中。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa, [zūn] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鳟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict