學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
虹鱒
虹鱒
giản thể:
虹鳟
hóng
zūn
[ㄏㄨㄥˊ ㄗㄨㄣ]
HỒNG TÔN
1.
cá hồi cầu vồng (Oncorhynchus mykiss)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
彩虹
cǎihóng
cầu vồng
虹
hóng
cầu vồng
鱒
zūn
cá hồi
海虹
hǎihóng
con trai
虹吸
hóngxī
xi phông
虹彩
hóngcǎi
ánh cầu vồng
虹橋
Hóngqiáo
Hongqiao, tên của nhiều thực thể, đáng chú ý nhất là một sân bay lớn ở Thượng Hải, và một quận ở Thiên Tân
虹膜
hóngmó
mống mắt (của mắt)
逐字解
Từng chữ trong từ
虹
hồng
ánh cầu vồng
鱒
tôn
cá vảy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
虹鳟 nghĩa là gì? · Kaori Dict