例句Câu ví dụ
- 1
彩虹橋有多長?
cǎihóng qiáo yǒu duō cháng?
Cầu vồng có dài bao nhiêu?
- 2
彩虹有七種顏色。
cǎihóng yǒu qī zhǒng yánsè。
Cầu vồng có bảy màu
- 3
彩虹有七種顏色。
cǎihóng yǒu qī zhǒng yánsè。
Cầu vồng có bảy màu
彩虹橋有多長?
cǎihóng qiáo yǒu duō cháng?
Cầu vồng có dài bao nhiêu?
彩虹有七種顏色。
cǎihóng yǒu qī zhǒng yánsè。
Cầu vồng có bảy màu
彩虹有七種顏色。
cǎihóng yǒu qī zhǒng yánsè。
Cầu vồng có bảy màu