學華語Kaori Dict

彩虹

cǎihóng

ㄘㄞˇ ㄏㄨㄥˊ

THÁI HỒNG

HSK 7-9N
  1. 1.cầu vồng
  2. 2.LT:道[dao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    彩虹橋有多長?

    cǎihóng qiáo yǒu duō cháng?

    Cầu vồng có dài bao nhiêu?

  • 2

    彩虹有七種顏色。

    cǎihóng yǒu qī zhǒng yánsè。

    Cầu vồng có bảy màu

  • 3

    彩虹有七種顏色。

    cǎihóng yǒu qī zhǒng yánsè。

    Cầu vồng có bảy màu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彩虹 nghĩa là gì? · Kaori Dict