學華語Kaori Dict

彩電

giản thể: 彩电

cǎidiàn

ㄘㄞˇ ㄉㄧㄢˋ

THÁI ĐIỆN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    回收冰箱、彩電、洗衣機、空調,回收舊衣物,收長頭發。

    huíshōu bīngxiāng、 cǎidiàn、 xǐyījī、 kōngtiáo, huíshōu jiù yīwù, shōu cháng tóufa。

    Thu hồi tủ lạnh, ti vi, máy giặt, điều hòa, thu hồi quần áo cũ, cắt tóc dài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彩電 nghĩa là gì? · Kaori Dict