例句Câu ví dụ
- 1
回收冰箱、彩電、洗衣機、空調,回收舊衣物,收長頭發。
huíshōu bīngxiāng、 cǎidiàn、 xǐyījī、 kōngtiáo, huíshōu jiù yīwù, shōu cháng tóufa。
Thu hồi tủ lạnh, ti vi, máy giặt, điều hòa, thu hồi quần áo cũ, cắt tóc dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
