字義Nghĩa
ánh cầu vồngmáy dịch
hóngHỒNG
- 1.cầu vồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
虹〈名〉 (形声。从虫,工声。甲骨文虹”与杠梁、古玉璜之形相似。本义雨后天空出现的弧形彩晕。主虹称虹,副虹称霓) 同本义 虹,蟚蝬也,状似虫。--《说文》 虹霓也,云雾也,风雨也,四时也,此积气之成乎天者也。--《列子·天瑞》 虹双出,色鲜盛者为雄,雄曰虹。暗者为雌,雌曰霓。--《尔雅·释天》疏 不霁何虹。--唐·杜牧《阿房宫赋》 虹亘中天。--《广东军务记》 又如虹女(古代把虹比作美人,故称虹霓为虹女);虹梁(形状似虹的曲梁);虹霓(即彩虹);虹霓吐颖(吐气成虹霓。形容有丰富的诗文才华) 旌旗 虹hóng ⒈大气中的小水珠经日光照射发生折射和反射所形成的圆弧形彩带,中有红、橙、黄、绿、青、蓝、紫七种颜色,常发生在雨后,出现在与太阳相对的方向。常有两个彩弧内 紫外红,颜色鲜艳的叫"虹",又叫"正虹";内红外紫,颜色较淡的叫"霓",又叫"副虹"。 虹jiàng义同"hóng虹",见hóng。限于单用。 虹hòng 1.见"虹洞"。 2.溃败。 虹gòng 1.古县名。治所在今安徽省五河县西。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 工 [gōng] chỉ âm.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 虹吸xi phông
- 虹彩ánh cầu vồng
- 虹橋Hongqiao, tên của nhiều thực thể, đáng chú ý nhất là một sân bay lớn ở Thượng Hải, và một quận ở Thiên Tân
- 虹膜mống mắt (của mắt)
- 虹鱒cá hồi cầu vồng (Oncorhynchus mykiss)
- 虹橋cầu vòm
- 虹口區quận Hongkou, trung tâm Thượng Hải
- 虹吸管ống xi phông
- 虹橋機場Sân bay Hongqiao (Thượng Hải)
- 虹彩病毒virut iridovirus
- 彩虹cầu vồng
- 海虹con trai
- 長虹Trường Hồng (thương hiệu)
- 霓虹cầu vồng
- 彩虹屁
- 彩虹旗cờ cầu vồng, còn gọi là cờ tự hào LGBT