學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彩虹旗
彩虹旗
cǎi
hóng
qí
[ㄘㄞˇ ㄏㄨㄥˊ ㄑㄧˊ]
THÁI HỒNG KỲ
1.
cờ cầu vồng, còn gọi là cờ tự hào LGBT
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
彩色
cǎisè
màu
色彩
sècǎi
màu sắc; tô màu; sự tô màu
國旗
guóqí
quốc kỳ
彩票
cǎipiào
vé số
光彩
guāngcǎi
độ bóng
旗幟
qízhì
cờ hiệu
喝彩
hècǎi
hoan hô
逐字解
Từng chữ trong từ
彩
thái
màu sắc
虹
hồng
ánh cầu vồng
旗
kỳ, cờ
cờ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彩虹旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict