字義Nghĩa
cá xémáy dịch
kuàiKHOÁI
- 1.dùng trong 鱠魚|鲙鱼[kuai4 yu2]
- 2.cá băm hoặc thái nhỏ (biến thể của 膾|脍[kuai4])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鱠jì 1.白鱠豚。又名白鳍豚。生活在淡水中的鲸类。体形似鱼,皮肤光滑细腻,背浅灰而腹洁白。圆额,小眼,长吻。是中国特产的世界珍稀动物。 2.通"鯚"。鯚鱼。即鳜 鱼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cá