字義Nghĩa
cá xémáy dịch
kuàiKHOÁI
- 1.dùng trong 鱠魚|鲙鱼[kuai4 yu2]
- 2.cá băm hoặc thái nhỏ (biến thể của 膾|脍[kuai4])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲙(鱠)kuài
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cá; 鲙