字義Nghĩa
cá lươnmáy dịch
líLY
- 1.cá chình
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 麗 [lì] chỉ âm.
cá
cá lươnmáy dịch
líLY
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 麗 [lì] chỉ âm.
cá