學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
澳洲鰻鱺
澳洲鰻鱺
giản thể:
澳洲鳗鲡
Ào
zhōu
mán
lí
[ㄠˋ ㄓㄡ ㄇㄢˊ ㄌㄧˊ]
ÚC CHÂU MAN LY
1.
lươn vây ngắn (Anguilla australis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洲
zhōu
lục địa
澳
Ào
Ma Cao (viết tắt của 澳門|澳门[Ao4 men2])
澳
ào
vịnh sâu; eo biển; cảng
鰻
mán
lươn (Anguilla japonica)
鱺
lí
cá chình
中澳
ZhōngÀo
Trung Quốc-Úc (quan hệ)
五洲
wǔzhōu
năm châu
亞洲
Yàzhōu
Châu Á (viết tắt của 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1])
逐字解
Từng chữ trong từ
澳
úc
vịnh, vũng
洲
châu, chao
lục địa
鰻
man
cá rắn
鱺
ly
cá lươn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
澳洲鰻鱺 nghĩa là gì? · Kaori Dict