學華語Kaori Dict

Ào

ㄠˋ

ÚC

  1. 1.Ma Cao (viết tắt của 澳門|澳门[Ao4 men2])
  2. 2.Úc (viết tắt của 澳大利亞|澳大利亚[Ao4 da4 li4 ya4])

Cách đọc khác:àovịnh sâu; eo biển; cảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是澳大利亞的?

    nǐ shì Àodàlìyà de?

    Ngươi là người Úc sao

  • 2

    我回到澳大利亞。

    wǒ huídào Àodàlìyà。

    Tôi trở về Úc

  • 3

    我是澳大利亞人。

    wǒ shì Àodàlìyà rén。

    Tôi là người Úc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澳 nghĩa là gì? · Kaori Dict