南澳
Nánào
[ㄋㄢˊ ㄠˋ]
NAM ÚC
- 1.Huyện Nam Áo ở Sán Đầu 汕頭|汕头[Shan4 tou2], Quảng Đông
- 2.Xã Nam Áo ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
- 3.viết tắt của Nam Úc Đại Lợi Á Châu 南澳大利亞州|南澳大利亚州[Nan2 ao4 da4 li4 ya4 zhou1], Nam Úc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.