同字詞Từ cùng gốc chữ
- 盲鰻cá mút đá (loài cá không hàm thuộc lớp Myxini)
- 蘆鰻biến thể của 鱸鰻|鲈鳗[lu2 man2], lươn hoa khổng lồ (Anguilla marmorata)
- 電鰻cá chình điện
- 鰻魚lươn
- 鰻鱺lươn
- 鱸鰻(Đài Loan) lươn hoa khổng lồ (Anguilla marmorata), còn gọi là lươn đầm lầy hoặc lươn hoa
- 黑鰻lươn vây ngắn (Anguilla australis)
- 七鰓鰻cá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)
