字義Nghĩa
cá mựcmáy dịch
yóuVƯU
- 1.mực nang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鱿鱼 鱿yóu鱼名。鱿鱼也叫"柔鱼"。软体动物,形状略像乌贼,但体稍长,尾端两鳍相合呈菱形,体白色,有淡褐色斑点。生活在海洋中。肉可吃。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 尤 [yóu] chỉ âm.
鱸 — cá