學華語Kaori Dict

炒魷魚

giản thể: 炒鱿鱼

chǎoyóu

ㄔㄠˇ ㄧㄡˊ ㄩˊ

SAO VƯU NGƯ

  1. 1.(thông tục) sa thải ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    你害怕被炒魷魚嗎?

    nǐ hàipà bèi chǎoyóuyú ma?

    Ngươi sợ bị sa thải không?

  • 2

    當在餐館里時,不能點炒魷魚。

    dāng zài cānguǎn lǐ shí, bùnéng diǎn chǎoyóuyú。

    Khi ở trong nhà hàng, không thể gọi món cá ngừ chiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炒鱿鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict