學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cá hồi, Spheroides vermicularismáy dịch

guīKHUÊ

  1. 1.cá hồi
  2. 2.cá hồi vân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鲑 gui 鱼名。鲑鱼 鲑 hua 古代传说中的一种有翼发光的飞鱼 又东南二百里曰子桐之山,子桐之水出焉。而西流注于余如之泽。其中多鲑鱼,其状如鱼而鸟翼,出入有光,其音如鸳鸯,见则天下大旱。--《山海经》 一种鲤科鱼 鲑

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa, [guī] chỉ âm.

cá; 鲑

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鲑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict