學華語Kaori Dict

鮭魚

giản thể: 鲑鱼

guī

ㄍㄨㄟ ㄩˊ

KHUÊ NGƯ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條河里有很多鮭魚。

    zhè tiáo hé lǐ yǒu hěn duō guīyú。

    Sông này có rất nhiều cá hồi

  • 2

    你最喜歡怎麼燒鮭魚?

    nǐ zuì xǐhuan zěnme shāo guīyú ?

    Anh thích nấu cá hồi bằng cách nào nhất?

  • 3

    鮭魚在淡水中產卵。

    guīyú zài Dànshuǐ zhōngchǎn luǎn。

    Cá hồi đẻ trứng trong nước ngọt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鲑鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict