學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

các xương cámáy dịch

gěngNGẠNH

  1. 1.mắc nghẹn vì một mẩu thức ăn

gěngNGẠNH

  1. 1.bị mắc nghẹn bởi thức ăn
  2. 2.(văn học) mắc xương cá trong họng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鲠 (形声。从鱼(或从骨),更声。本义鱼骨,鱼刺) 同本义 鲠,鱼骨也。--《说文》 又如如鲠在喉,不吐不快 病患,祸害 除鲠而避强。--《国语·晋语》。注害也。” 又如鲠慰(悒郁中得到安慰) 鲠 假借为骾”。鱼刺卡在喉咙里 骾,食骨留咽中也。--《说文》 鱼去乙。--《礼记·内则》。注食之鲠人。” 又如他被鱼刺鲠住了 阻塞;堵塞 楚师屠汉卒,睢河鲠其流。--《文选·刘孝标·辨命论》 通哽” 鲠(骾)gěng ⒈鱼骨,鱼刺。 ⒉骨头卡在喉咙里。 ⒊直爽,正直~言。骨~。~直(也作"梗直"、"耿直")。 鲠biān 1.鳊鱼。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa, [gèng] chỉ âm.

cá; 鲠

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鲠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict