學華語Kaori Dict

如鯁在喉

giản thể: 如鲠在喉

gěngzàihóu

ㄖㄨˊ ㄍㄥˇ ㄗㄞˋ ㄏㄡˊ

NHƯ NGẠNH TẠI HẦU

  1. 1.nghĩa đen: như mắc xương cá trong cổ họng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: rất khó chịu và cần bày tỏ sự bất mãn

例句Câu ví dụ

  • 1

    如鯁在喉 。

    rúgěngzàihóu。

    Như có xương nhọn cắm ở họng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如鲠在喉 nghĩa là gì? · Kaori Dict