學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy dịch

fènPHẪN

  1. 1.bất kỳ loài cá đuối nào thuộc bộ Myliobatiformes
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鲼 鲼科(myliobatidae)中的几种灵活的大魟鱼 鲼fèn 1.海鳐鱼。一种游泳活泼的鳐类鱼的通称。体盘扁阔呈菱形,能在水上翱翔,胸鳍前部延长至吻部,分化为吻鳍。尾部细长如鞭,常见尾刺。以贝类﹑小鱼虾为食。种类 很多,广布于热带和亚热带海洋。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa, [bēn, bì] chỉ âm.

鳀 — cá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鲼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict