學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蝠鱝
蝠鱝
giản thể:
蝠鲼
fú
fèn
[ㄈㄨˊ ㄈㄣˋ]
BỨC PHẪN
1.
cá đuối manta (chi Mobula)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蝠
fú
(hình thức kết hợp) con dơi
鱝
fèn
bất kỳ loài cá đuối nào thuộc bộ Myliobatiformes
狐蝠
húfú
dơi quạ; dơi ăn trái (chi Pteropus)
蝙蝠
biānfú
(động vật học) con dơi
鷂鱝
yàofèn
cá đuối mũ (động vật học)
鬼蝠魟
guǐfúhóng
cá manta, đặc biệt là cá manta khổng lồ (Mobula birostris)
葉鼻蝠
yèbífú
dơi mũi lá
蝙蝠俠
Biānfúxiá
Người Dơi, siêu anh hùng truyện tranh
逐字解
Từng chữ trong từ
蝠
bức
dơi
鱝
phẫn
cá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
敷粉
fūfěn
rắc phấn
福分
fúfen
phúc phận; may mắn tốt lành
負分
fùfēn
điểm âm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蝠鲼 nghĩa là gì? · Kaori Dict