字義Nghĩa
các vây cámáy dịch
sāiTAI
- 1.mang cá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鳃 鱼类吸取水中氧气的器官 鳃sāi水生动物的呼吸器官。鱼的鳃一般在鱼头部的两侧鱼~。 鳃xǐ 1.恐惧,畏难。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鳃弓cung tạng (cung mang hoặc nếp gấp tồn tại ở hai bên cổ của động vật có xương sống)
- 鳃裂khe mang (ở cá)
- 七鳃鳗cá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)
- 瓣鳃纲Lamellibranchia
- 羽鳃鲐cá bạc má Ấn Độ