學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
七鰓鰻
七鰓鰻
giản thể:
七鳃鳗
qī
sāi
mán
[ㄑㄧ ㄙㄞ ㄇㄢˊ]
THẤT TAI MAN
1.
cá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
七
qī
bảy
亂七八糟
luànqībāzāo
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
七嘴八舌
qīzuǐbāshé
thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
橫七豎八
héngqīshùbā
lộn xộn
鰓
sāi
mang cá
鰻
mán
lươn (Anguilla japonica)
七事
qīshì
(cổ) bảy nhiệm vụ của quân vương
七十
qīshí
bảy mươi
逐字解
Từng chữ trong từ
七
thất
bảy
鰓
tai
các vây cá
鰻
man
cá rắn
記憶技巧
Mẹo nhớ
七
THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
七鳃鳗 nghĩa là gì? · Kaori Dict