字義Nghĩa
cá sấumáy dịch
èNGẠC
- 1.biến thể của 鱷|鳄[e4]
èNGẠC
- 1.(hình thức bị giới hạn) cá sấu; cá sấu châu Phi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鳄 鳄鱼 型河口湾鳄。)这些种类都会毫不迟疑地袭击人类。如鳄海(有鳄鱼出没的海滨) 钝吻鳄的俗称 宽吻鳄的俗称 鳄鱼扳手 鳄鱼夹 鳄 è一种凶猛的爬行动物。头部扁平,吻和尾很长,四肢短,体被有角质鳞。善于游泳,捕食鱼、蛙、鸟类。多产于热带或亚热带。俗称鳄鱼。 【鳄鱼的眼泪】古代西方传说,鳄鱼一边吞食人畜,一边落泪。比喻坏人的假慈悲。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 咢 [è] chỉ âm.
cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鳄鱼cá sấu (LT:條|条[tiao2])
- 鳄梨quả bơ (Persea americana)
- 鳄蜥thằn lằn cá sấu Trung Quốc (Shinisaurus crocodilurus)
- 鳄龙Champsosaurus
- 鳄龟rùa cạp cá
- 鳄鱼夹kẹp cá sấu
- 鳄梨酱Guacamole
- 鳄鱼眼泪nước mắt cá sấu
- 大鳄nghĩa đen: cá sấu lớn
- 凯门鳄
- 扬子鳄cá sấu Dương Tử (Alligator sinensis)
- 短吻鳄cá sấu mõm ngắn