學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鱷蜥
鱷蜥
giản thể:
鳄蜥
è
xī
[ㄜˋ ㄒㄧ]
NGẠC TÍCH
1.
thằn lằn cá sấu Trung Quốc (Shinisaurus crocodilurus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鱷魚
èyú
cá sấu (LT:條|条[tiao2])
蜥
xī
xem 蜥蜴[xi1 yi4]
鰐
è
biến thể của 鱷|鳄[e4]
鱷
è
(hình thức bị giới hạn) cá sấu; cá sấu châu Phi
大鱷
dàè
nghĩa đen: cá sấu lớn
巨蜥
jùxī
thằn lằn lớn (họ Varanidae)
虺蜥
huǐxī
rắn độc
蜥易
xīyì
biến thể của 蜥蜴[xi1 yi4]
逐字解
Từng chữ trong từ
鱷
ngạc
rắn biển, cạp nia
蜥
tích
rắn biển
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
惡習
èxí
thói quen xấu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鳄蜥 nghĩa là gì? · Kaori Dict