- 1.nghĩa đen: cá sấu lớn
- 2.nghĩa bóng: nhân vật quan trọng
- 3.người có máu mặt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sếp lớn (đặc biệt là tội phạm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.