字義Nghĩa
vảy cámáy dịch
línLÂN
- 1.vảy (của cá)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鳞 (形声。从鱼,粦声。本义鱼甲) 同本义 鳞,鱼甲也。--《说文》 鳞罗布烈。--扬雄《羽猎赋》 鳞浪层层。--明·袁宏道《满井游记》 鳞爪飞扬。--清·梁启超《饮冰室合集·文集》 朱鳞大鬣。--唐·李朝威《柳毅传》 又如鳞爪(喻残存、零碎或无足轻重之物);鳞沦(水纹相次连接的样子);鳞接(密接如鱼鳞);鳞萃(荟萃如鱼鳞) 鳞片状物 鳞,甲也。--《广雅》 其动物宜鳞物。--《周礼·大司徒》 动物学名词。为被覆在动物体表的硬质小形薄片,是一种多样性的 鳞lín ⒈鱼类、爬行动物和少数哺乳动物等体表上的角质或骨质的小薄片鱼~。 ⒉像鳞的~茎。~次栉比。遍体~伤(密得像鱼鳞样的伤痕)。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 粦 [lín] chỉ âm.
cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鳞伤vết cắt và vết bầm như vảy cá
- 鳞片vảy (của cá, bò sát, v.v.)
- 鳞状có vảy
- 鳞甲vảy
- 鳞翅cánh có vảy
- 鳞茎thân rễ, củ
- 鳞翅目bộ Cánh vảy (bộ côn trùng bao gồm bướm 蝶類|蝶类 và ngài 蛾類|蛾类)
- 鳞次栉比hàng loạt san sát
- 鳞胸鹪鹛
- 鳞头树莺
- 鱼鳞vảy cá
- 逆鳞逆鱗 — (truyền thuyết Trung Hoa) một mảng vảy trên cổ rồng mọc ngược, khi chạm vào sẽ làm rồng tức giận / (tượng trưng) chủ đề nhạy cảm hoặc vấn đề dễ gây phản ứng cảm xúc mạnh khi quan điểm của người khác bị thách thức
- 毛鳞鱼cá mồi — cá mồi
- 一鳞半爪nghĩa đen: một vảy và nửa móng vuốt (thành ngữ)
- 东鳞西爪nghĩa đen: vảy rồng phía đông và móng rồng phía tây
- 遍体鳞伤bị thương tích khắp người