學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鱗狀
鱗狀
giản thể:
鳞状
lín
zhuàng
[ㄌㄧㄣˊ ㄓㄨㄤˋ]
LÂN TRẠNG
1.
có vảy
2.
dạng vảy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狀況
zhuàngkuàng
tình trạng; trạng thái; tình huống
形狀
xíngzhuàng
hình dạng; hình dáng
狀態
zhuàngtài
tình trạng; trạng thái; tình hình
現狀
xiànzhuàng
tình hình hiện tại
症狀
zhèngzhuàng
triệu chứng (của bệnh)
狀元
zhuàngyuán
thủ khoa kỳ thi đình (đạt hạng cao nhất trong hệ thống khoa cử thời phong kiến)
告狀
gàozhuàng
mách; phàn nàn (với giáo viên, cấp trên, v.v.)
狀
zhuàng
cáo buộc
逐字解
Từng chữ trong từ
鱗
lân
vảy cá
狀
trạng
hình dáng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鳞状 nghĩa là gì? · Kaori Dict