字義Nghĩa
chim giống như chim bồ câu thư kýmáy dịch
zhènTRẬM
- 1.chim huyền thoại có lông dùng làm chất độc
- 2.độc
- 3.đầu độc ai đó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鴆yǐ 1.燕子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chim