字義Nghĩa
loài chim giống như chim bồ câumáy dịch
zhènTRẬM
- 1.chim huyền thoại có lông dùng làm chất độc
- 2.độc
- 3.đầu độc ai đó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鸩 传说中的一种毒鸟。把它的羽毛放在酒里,可以毒杀人。 用鸩的羽毛泡成的毒酒~酒。饮~止渴。 用毒酒害人。 鸩zhèn ⒈传说中的一种毒鸟。羽毛紫绿色,放在酒中能毒死人。 ⒉用鸩毛泡成的毒酒饮~止渴(〈喻〉只顾眼前,不顾后果)。 ⒊使用鸩酒(也指毒酒)害人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chim