字義Nghĩa
chim鸵máy dịch
tuóĐÀ
- 1.đà điểu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鴕bǎo ⒈古同鸨”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Hạc; chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鴕鳥đà điểu
- 鴕鳥政策chính sách đà điểu (vùi đầu trong cát, không thừa nhận nguy hiểm)
- 鷸鴕chim kiwi
- 美洲鴕điểu Nam Mỹ
- 美洲小鴕đà điểu Nam Mỹ nhỏ
- 小美洲鴕chim rhea nhỏ; rhea Darwin (Rhea pennata)