字義Nghĩa
chim鸵 (ostrich)máy dịch
tuóĐÀ
- 1.đà điểu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鸵 鸵鸟 鸵鸟属(struthio)的一种善跑而不会飞的平胸鸟类,头和颈有茸毛,身上有软羽,大腿几乎赤裸,足有二趾,翼和尾有值钱的大羽,因此而为人饲养 鸵,大鸟,驼蹄,如汉元帝时,有鸟如马驹,故名驼鸟,因鸟族作鸵”。--《正字通》 自欺欺人者,行径类似传说中鸵鸟般的人;可联想到驼鸟习性的人 鸵tuó 人工养殖,供食用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鸵鸟đà điểu
- 鸵鸟政策chính sách đà điểu (vùi đầu trong cát, không thừa nhận nguy hiểm)
- 鹬鸵chim kiwi
- 美洲鸵điểu Nam Mỹ
- 美洲小鸵đà điểu Nam Mỹ nhỏ
- 小美洲鸵chim rhea nhỏ; rhea Darwin (Rhea pennata)