字義Nghĩa
鹈 — chim giống như hạcmáy dịch
kūnCÔN
- 1.chim lớn, có thể liên quan đến sếu hoặc thiên nga (cổ đại)
- 2.chim quái vật trong thần thoại, so sánh với chim roc của Sinbad
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 昆 [kūn] chỉ âm.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鵾弦dây đàn tì bà, làm từ gân của sếu lớn hoặc thiên nga 鵾雞|鹍鸡[kun1 ji1]
- 鵾雞chim lớn, có thể liên quan đến sếu hoặc thiên nga (cổ đại)
- 鵾雞曲bài thơ dài của Hàn Tín 韓信|韩信[Han2 Xin4] (-196 TCN)