字義Nghĩa
chim huyền thoại liên quan đến phượng hoàngmáy dịch
luánLOAN
- 1.loài chim huyền thoại liên quan đến phượng hoàng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 䜌 [luán] chỉ âm.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鸞鳳luân và phượng
- 鸞翔鳳翥
- 鸞翔鳳集nghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội (thành ngữ)
- 鸞飄鳳泊nghĩa đen chim luân bay, phượng đáp (thành ngữ)
- 鏡鸞mất vợ hoặc chồng
- 孤鸞年năm không tốt cho hôn nhân
- 顛鸞倒鳳giao hợp