字義Nghĩa
chim thầnmáy dịch
luánLOAN
- 1.loài chim huyền thoại liên quan đến phượng hoàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鸾 (形声。从鸟,羉声。本义鸟名。凤凰的一种。雄性的长生鸟) 同本义 鸾,赤神灵之精也。--《说文》 又 赤色,五采,鸡形,鸣中五音。 周成王时氐羌献鸾鸟。--《周书·王会》。注大于凤。” 鸾鸟,凤皇属也。--《广雅》 离为鸾。--《春秋元命苞》 女床之山,有鸟名曰鸾鸟。--《山海经·西山经》 鸣女床之鸾鸟,舞丹穴之凤凰。--张衡《东京赋》 又如鸾俦(佳侣。鸾凤凰一类的神鸟);鸾帚(用鸾尾制成的拂尘供仙人所用);鸾皇(鸾和皇,都是凤凰之类的神鸟。皇,通凰);鸾鸟(神鸟 鸾(? 鸾guàn 1.地名用字。参见"鸾鸟"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鸾凤luân và phượng
- 鸾翔凤翥
- 鸾翔凤集nghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội (thành ngữ)
- 鸾飘凤泊nghĩa đen chim luân bay, phượng đáp (thành ngữ)
- 镜鸾mất vợ hoặc chồng
- 孤鸾年năm không tốt cho hôn nhân
- 颠鸾倒凤giao hợp