學華語Kaori Dict

鸞飄鳳泊

giản thể: 鸾飘凤泊

luánpiāofèng

ㄌㄨㄢˊ ㄆㄧㄠ ㄈㄥˋ ㄅㄛˊ

LOAN PHIÊU PHƯỢNG BẠC

  1. 1.nghĩa đen chim luân bay, phượng đáp (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng thư pháp bay bổng, uyển chuyển
  3. 3.vợ chồng xa cách
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người tài năng nhưng không có cơ hội phát huy tiềm năng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸾飘凤泊 nghĩa là gì? · Kaori Dict