- 1.nghĩa đen chim luân bay, phượng đáp (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng thư pháp bay bổng, uyển chuyển
- 3.vợ chồng xa cách
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người tài năng nhưng không có cơ hội phát huy tiềm năng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泊BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.