學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim bồ câumáy dịch

CÁP

  1. 1.chim bồ câu; bồ câu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鸽 (形声。从鸟,合声。本义鸽子) 同本义 鸽,鸠属。从鸟,合声。形同勃姑。--《说文》 又如野鸽;家鸽;信鸽;鸽绕(指禅通凌虚之境,有如鸽子绕行天空一般);鸽竿(用鸽子作饵的捕鹰长竿) 鸽派 他们是国会中鸽派代表,常常反对鹰派的冷战主张 鸽哨 空中划过一串清脆的鸽哨声 鸽子 鸽gē鸟名。有原~、岩~、家~等多种。常结群飞翔。家鸽品种很多,供食用或玩赏,有的能够传递书信称信~。鸽还经常用做和平的象征(和平鸽)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điểu) chỉ nghĩa, [hé] chỉ âm.

chim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鸽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict