字義Nghĩa
chim phượng hoàngmáy dịch
PéngBẰNG
- 1.Bằng, chim lớn trong truyền thuyết
- 2.chim phượng hoàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹏 (形声。从鸟,朋声。鹏”是传说中最大的一种鸟,由鲲变化而成。本义大鹏) 同本义 朋,神鸟也。朋,古文凤。鹏,亦古文凤。--《说文》 化而为鸟,其名为鹏。--《庄子·逍遥游》 又如鹏术(大鹏鸟高飞远举之术) 比喻前程远大 鹏图仍矫翼,熊轼且移轮。--杜甫《赠肖二十》 又如鹏路(鹏飞的路程极远。多用以比喻仕途的飞黄腾达);鹏图(鹏鸟奋飞,去程遥远。比喻伟大的志向或远大的前程);鹏鸟高飞(比喻人飞黄腾达) 雄伟,伟大 鹏péng ⒈〈古〉传说中的一种大鸟。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa, 朋 [péng] chỉ âm.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鹏程万里điển tích chim bằng bay vạn dặm (thành ngữ)
- 鹏抟phấn đấu cho sự vĩ đại
- 鹏鸟chim bằng (chim săn mồi huyền thoại)
- 大鹏chim khổng lồ trong truyền thuyết
- 李鹏Lý Bằng (1928-2019), chính trị gia hàng đầu của Trung Quốc, thủ tướng 1987-1998, được cho là lãnh đạo phe bảo thủ ủng hộ đàn áp Thiên An Môn tháng 6 năm 1989
- 酷鹏phiếu giảm giá (từ mượn)
- 鲲鹏kun 鯤|鲲[kun1] và peng 鵬|鹏[Peng2], loài vật thần thoại
- 黄鹏chim vàng anh
- 大鹏xem 大鵬新區|大鹏新区[Da4 peng2 Xin1 qu1]