學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim phượng hoàngmáy dịch

PéngBẰNG

  1. 1.Bằng, chim lớn trong truyền thuyết
  2. 2.chim phượng hoàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鹏 (形声。从鸟,朋声。鹏”是传说中最大的一种鸟,由鲲变化而成。本义大鹏) 同本义 朋,神鸟也。朋,古文凤。鹏,亦古文凤。--《说文》 化而为鸟,其名为鹏。--《庄子·逍遥游》 又如鹏术(大鹏鸟高飞远举之术) 比喻前程远大 鹏图仍矫翼,熊轼且移轮。--杜甫《赠肖二十》 又如鹏路(鹏飞的路程极远。多用以比喻仕途的飞黄腾达);鹏图(鹏鸟奋飞,去程遥远。比喻伟大的志向或远大的前程);鹏鸟高飞(比喻人飞黄腾达) 雄伟,伟大 鹏péng ⒈〈古〉传说中的一种大鸟。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điểu) chỉ nghĩa, [péng] chỉ âm.

chim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鹏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict